Chế phẩm sinh học làm sạch, tẩy nhờn, màu xanh, không mùi Loctite |
![header=[] body=[<img src='/uploads/Literatures/PicM/CU/CU030/Nat Blue Bio Cleaner & Degreaser Frag-Free.jpg'>]](uploads/Literatures/PicS/CU/CU030/Nat Blue Bio Cleaner & Degreaser Frag-Free.jpg) |
Slide show
Selection chart
|
Chế phẩm sinh học làm sạch, tẩy nhờn, màu xanh, không mùi Loctite là chất làm sạch, tẩy nhờn đậm đặc dùng trong công nghiệp, không chứa clo, không dung môi, không độc hại, không ăn da, không chứa thành phần dầu mỏ, gốc sinh học, không mùi, không chứa phốt phát, không chứa butyl, không gây cháy, pha với nước để làm sạch nhiều ứng dụng trong công nghiệp như máy nổ, động cơ điện, khuôn đúc, khuôn ép, van, bạc đạn/vòng bi, khuôn mẫu, khuôn dập, khuôn chặt, bồn chứa, máy móc, thiết bị, nắp ca pô, máy nén khí, sàn bê tông, nhựa đường, sàn ga ra, cấu kiện đường cao tốc, xe cộ, tường, sàn, thảm, cửa sổ. Dùng để làm sạch các chất như mỡ nhờn, dầu bôi trơn, dầu tưới trơn cắt gọt, xăng dầu, nhựa đường, muối, các bon nhẹ, vết thực phẩm, sáp, mỡ động vật, nấm mốc, mồ hóng.
|
| Mã |
Qui cách |
Giá |
Đặt hàng |
| 23811 |
MSDS Chai 3.8 lít |
0 |
 |
| 20279 |
MSDS Thùng 200 lít |
0 |
 |
|
| |
Loctite Folding Caulking Gun |
![header=[] body=[<img src=''>]](uploads/noImages.gif) |
Slide show
Selection chart
TDS
|
|
| Mã |
Qui cách |
Giá |
Đặt hàng |
| 98500 |
MSDS Used for all 300 ml cartridges |
0 |
 |
|
| |
Loctite Urethane Sealant |
![header=[] body=[<img src=''>]](uploads/noImages.gif) |
Slide show
Selection chart
TDS
|
|
|
|
| |
Loctite Superflex màu trắng RTV, keo silicone dán và làm kín |
![header=[] body=[<img src=''>]](uploads/noImages.gif) |
Slide show
Selection chart
TDS
|
Loctite Superflex màu trắng RTV, keo silicone dán và làm kín
|
|
|
| |
Loctite Superflex màu đỏ High Temp RTV |
![header=[] body=[<img src=''>]](uploads/noImages.gif) |
Slide show
Selection chart
TDS
|
Loctite Superflex màu đỏ High Temp RTV
|
|
|
| |
Loctite Superflex Non-Corrosive RTV, Clear keo silicone dán và làm kín |
![header=[] body=[<img src=''>]](uploads/noImages.gif) |
Slide show
Selection chart
TDS
|
Loctite Superflex Non-Corrosive RTV, Clear keo silicone dán và làm kín
|
|
|
| |
Loctite Superflex Clear RTV, keo silicone dán và làm kín |
![header=[] body=[<img src=''>]](uploads/noImages.gif) |
Slide show
Selection chart
TDS
|
Loctite Superflex Clear RTV, keo silicone dán và làm kín
|
|
|
| |
Loctite Superflex màu xanh RTV, keo silicone dán và làm kín |
![header=[] body=[<img src=''>]](uploads/noImages.gif) |
Slide show
Selection chart
TDS
|
Loctite Superflex màu xanh RTV, keo silicone dán và làm kín
|
|
|
| |
Loctite Superflex màu đen RTV, keo silicone dán và làm kín |
![header=[] body=[<img src=''>]](uploads/noImages.gif) |
Slide show
Selection chart
TDS
|
Loctite Superflex màu đen RTV, keo silicone dán và làm kín
|
|
|
| |
Keo gioăng, dạng thỏi Loctite QuickStix 548 |
![header=[] body=[<img src='/uploads/Literatures/PicM/CU/CU010/QuickStix 548 Gasket Eliminator.jpg'>]](uploads/Literatures/PicS/CU/CU010/QuickStix 548 Gasket Eliminator.jpg) |
Slide show
Selection chart
|
Loctite QuickStix 548 thay thế gioăng truyền thống
|
| Mã |
Qui cách |
Giá |
Đặt hàng |
| 39151 |
MSDS Thỏi 9 g |
0 |
 |
| 39152 |
MSDS Thỏi 18 g |
0 |
 |
| 39153 |
MSDS Thỏi 37 g |
0 |
 |
| 40393 |
MSDS Thỏi 18 g |
0 |
 |
|
| |
Keo lót gioăng, dạng thỏi Loctite QuickStix 534 Hi-Tack |
![header=[] body=[<img src='/uploads/Literatures/PicM/CU/CU010/QuickStix 534 Hi-Tack Gasket Sealant.jpg'>]](uploads/Literatures/PicS/CU/CU010/QuickStix 534 Hi-Tack Gasket Sealant.jpg) |
Slide show
Selection chart
|
|
| Mã |
Qui cách |
Giá |
Đặt hàng |
| 39155 |
MSDS Thỏi 9 g |
0 |
 |
| 39156 |
MSDS Thỏi 19 g |
0 |
 |
| 39157 |
MSDS Thỏi 38 g |
0 |
 |
| 40392 |
MSDS Thỏi 19 g |
0 |
 |
|
| |
Loctite Pump-A-Bead II |
![header=[] body=[<img src=''>]](uploads/noImages.gif) |
Slide show
Selection chart
TDS
|
|
|
|
| |
Loctite Hand Held Pneumatic Cartridge Dispenser |
![header=[] body=[<img src=''>]](uploads/noImages.gif) |
Slide show
Selection chart
TDS
|
|
|
|
| |
Keo gioăng, nhanh khô Loctite |
![header=[] body=[<img src='/uploads/Literatures/PicM/CU/CU050/Instant Gasket.jpg'>]](uploads/Literatures/PicS/CU/CU050/Instant Gasket.jpg) |
Slide show
Selection chart
|
Keo làm gioăng nhanh Loctite không bị hóa cứng, co ngót hay nứt gãy khi làm việc lâu dài trong điều kiện thời tiết và nhiệt độ thay đổi. Nó có khả năng làm kín tức thì và lâu dài, chịu hơi nén ngay sau khi bôi, được dùng để thay thế hầu hết gioăng cắt sẵn thông thường, được chứng nhận bởi các nhà sản xuất thiết bị gốc, lực dán cực tốt vào ngay cả các bề mặt nhiễm dầu, chịu dầu/ATF/dầu làm mát, tính hóa hơi thấp, không mùi, an toàn với các cảm biến, không mòn, không ngót. Các ứng dụng phổ biến gồm làm gioăng nắp máy, hộp truyền động, buồng van, buồng dầu, bơm nước, hộp số, máy nén, cổ góp, bích ghép thô. Thường được dùng trong môi trường nhiệt độ từ -60°C đến 232°C, và có khả năng làm việc trong môi trường có nhiệt độ không liên tục lên đến 282°C.
|
|
|
| |
Keo lót gioăng & làm kín Loctite Hi-Tack |
![header=[] body=[<img src='/uploads/Literatures/PicM/CU/CU050/Hi-Tack Gasket Sealant.jpg'>]](uploads/Literatures/PicS/CU/CU050/Hi-Tack Gasket Sealant.jpg) |
Slide show
Selection chart
|
Keo lót gioăng & làm kín Loctite Hi-Tack là loại keo lỏng làm kín màu đỏ, dễ sử dụng, nhanh khô, chống bó kẹt, dễ tháo lắp, dùng để giữ cố định gioăng trong quá trình lắp ráp máy móc. Làm việc tốt với hầu hết các loại chất lỏng dùng trong công nghiệp và trong ô tô, có mùi dung môi của nhựa tổng hợp và chất đàn hồi, có thể quét bằng cọ và khô nhanh tạo thành một lớp màng dính. Được thiết kế để làm kín và dán cao su, cork, giấy, nỉ, kim loại, gioăng amiăng, đầu nối ren ống mềm, ngoài ra còn được dùng để chống thấm và bảo vệ dây và thiết bị điện. Chịu nhiệt độ lên đến 260°C. Không chứa chất hủy hoại tầng ô zôn.
|
| Mã |
Qui cách |
Giá |
Đặt hàng |
| 30524 |
MSDS |
0 |
 |
| 30525 |
MSDS |
0 |
 |
| 30526 |
MSDS |
0 |
 |
|
| |
Loctite chịu nhiệt cao keo làm gioăng |
![header=[] body=[<img src=''>]](uploads/noImages.gif) |
Slide show
Selection chart
TDS
|
|
|
|
| |
Loctite Gasket Sealant 2 |
![header=[] body=[<img src=''>]](uploads/noImages.gif) |
Slide show
Selection chart
TDS
|
|
|
|
| |
Loctite Gasket Sealant 1 |
![header=[] body=[<img src=''>]](uploads/noImages.gif) |
Slide show
Selection chart
TDS
|
|
|
|
| |
Loctite Copper Gasket Adhesive |
![header=[] body=[<img src=''>]](uploads/noImages.gif) |
Slide show
Selection chart
TDS
|
|
|
|
| |
Loctite Aviation Gasket Sealant |
![header=[] body=[<img src=''>]](uploads/noImages.gif) |
Slide show
Selection chart
TDS
|
|
|
|
| |