Loctite ZETA 7740 UV Wand System |
![header=[] body=[<img src='/uploads/Literatures/SlideShow/_CA products - A (2).jpg'>]](uploads/noImages.gif) |
Slide show
Selection chart
TDS
|
|
|
|
| |
Loctite Folding Caulking Gun |
![header=[] body=[<img src=''>]](uploads/noImages.gif) |
Slide show
Selection chart
TDS
|
|
| Mã |
Qui cách |
Giá |
Đặt hàng |
| 98500 |
MSDS Used for all 300 ml cartridges |
0 |
 |
|
| |
Loctite keo làm kín ren Tape with PTFE |
![header=[] body=[<img src=''>]](uploads/noImages.gif) |
Slide show
Selection chart
TDS
|
|
| Mã |
Qui cách |
Giá |
Đặt hàng |
| 39904 |
MSDS ½ x 520 x 0.003 (inch) |
0 |
 |
|
| |
Keo làm kín ren với Teflon Loctite |
![header=[] body=[<img src='/uploads/Literatures/PicM/CU/CU000/Thread Sealant with PTFE.jpg'>]](uploads/Literatures/PicS/CU/CU000/Thread Sealant with PTFE.jpg) |
Slide show
Selection chart
|
Keo làm kín ren với Teflon Loctite là loại đa dụng làm kín ống kim loại, dạng nhuyễn, nhão, màu trắng, có phụ gia bôi trơn PTFE. Các ứng dụng phổ biến bao gồm bôi trơn và làm kín ren ống, ren phụ kiện ống và mặt bích. Lý tưởng để làm kín các đường ống nước. Ngoài ra có thể dùng để làm kín các đường ống chứa kiềm (10%), glycol êtylen, dầu hỏa, dầu bôi trơn và nhiều loại nhớt phổ biến khác. Có khả năng chịu nhiệt độ trong khoảng từ -51°C to 149°C. Keo này không bị xé vụn ra như băng keo và rất dễ tháo lắp.
|
| Mã |
Qui cách |
Giá |
Đặt hàng |
| 30534 |
MSDS Lon đầu cọ 120 ml |
0 |
 |
| 30561 |
MSDS Lon đầu cọ 470 ml |
0 |
 |
|
| |
Keo làm kín ren ống, dạng thỏi Loctite QuickStix 561 PST |
![header=[] body=[<img src='/uploads/Literatures/PicM/CU/CU010/QuickStix 561 PST.jpg'>]](uploads/Literatures/PicS/CU/CU010/QuickStix 561 PST.jpg) |
Slide show
Selection chart
|
|
| Mã |
Qui cách |
Giá |
Đặt hàng |
| 37127 |
MSDS Thỏi 19 g |
0 |
 |
|
| |
Loctite Pipe Joint Compound |
![header=[] body=[<img src=''>]](uploads/noImages.gif) |
Slide show
Selection chart
TDS
|
|
| Mã |
Qui cách |
Giá |
Đặt hàng |
| 30556 |
MSDS Lon đầu cọ 0.25 pint |
0 |
 |
| 30557 |
MSDS Lon đầu cọ 1 pint |
0 |
 |
|
| |
Loctite No More Leaks, làm kín đường ống nhựa |
![header=[] body=[<img src=''>]](uploads/noImages.gif) |
Slide show
Selection chart
TDS
|
|
| Mã |
Qui cách |
Giá |
Đặt hàng |
| 80724 |
MSDS Tuýp 7 fl.oz |
0 |
 |
| 80725 |
MSDS Tuýp 2 fl.oz |
0 |
 |
| 80726 |
MSDS Lon đầu cọ 1 pint |
0 |
 |
|
| |
Loctite H.V.A.C. màu xanh Pipe Joint Compound |
![header=[] body=[<img src=''>]](uploads/noImages.gif) |
Slide show
Selection chart
TDS
|
Loctite H.V.A.C. màu xanh Pipe Joint Compound
|
| Mã |
Qui cách |
Giá |
Đặt hàng |
| 82480 |
MSDS Lon đầu cọ 0.25 pint |
0 |
 |
| 82481 |
MSDS Lon đầu cọ 1 pint |
0 |
 |
|
| |
Keo làm kín ren tiền chế, độ nhớt cao Loctite Dri-seal 513 |
![header=[] body=[<img src='/uploads/Literatures/PicM/CU/CU010/Dri-seal 513HV.jpg'>]](uploads/Literatures/PicS/CU/CU010/Dri-seal 513HV.jpg) |
Slide show
Selection chart
|
|
| Mã |
Qui cách |
Giá |
Đặt hàng |
| 26959 |
MSDS Bộ |
0 |
 |
|
| |
Keo làm kín ren tiền chế Loctite Dri-seal 513 |
![header=[] body=[<img src='/uploads/Literatures/PicM/CU/CU010/Dri-seal 513.jpg'>]](uploads/Literatures/PicS/CU/CU010/Dri-seal 513.jpg) |
Slide show
Selection chart
|
|
| Mã |
Qui cách |
Giá |
Đặt hàng |
| 51343 |
MSDS Bộ |
0 |
 |
| 51391 |
MSDS Bộ |
0 |
 |
|
| |
Loctite Driseal 5061 |
![header=[] body=[<img src=''>]](uploads/noImages.gif) |
Slide show
Selection chart
TDS
|
|
|
|
| |
Keo làm kín ren tiền chế Loctite Dri-seal 5030 |
![header=[] body=[<img src='/uploads/Literatures/PicM/CU/CU010/Dri-seal 5030.jpg'>]](uploads/Literatures/PicS/CU/CU010/Dri-seal 5030.jpg) |
Slide show
Selection chart
|
|
| Mã |
Qui cách |
Giá |
Đặt hàng |
| 34578 |
MSDS Bộ |
0 |
 |
| 34579 |
MSDS Bộ |
0 |
 |
|
| |
Keo làm kín ren tiền chế, nhiệt độ cao, độ nhớt cao Loctite Dri-seal 190617 |
![header=[] body=[<img src='/uploads/Literatures/PicM/CU/CU010/Dri-seal 190617.jpg'>]](uploads/Literatures/PicS/CU/CU010/Dri-seal 190617.jpg) |
Slide show
Selection chart
TDS
|
|
| Mã |
Qui cách |
Giá |
Đặt hàng |
| 33956 |
MSDS Bộ |
0 |
 |
|
| |
Loctite Dispense Tips |
![header=[] body=[<img src=''>]](uploads/noImages.gif) |
Slide show
Selection chart
TDS
|
|
| Mã |
Qui cách |
Giá |
Đặt hàng |
| 97262 |
MSDS |
0 |
 |
| 98128 |
MSDS |
0 |
 |
| 98637 |
MSDS |
0 |
 |
|
| |
Loctite Dispense Nozzles |
![header=[] body=[<img src=''>]](uploads/noImages.gif) |
Slide show
Selection chart
TDS
|
|
| Mã |
Qui cách |
Giá |
Đặt hàng |
| 1044246 |
MSDS |
0 |
 |
| 97511 |
MSDS |
0 |
 |
| 98610 |
MSDS |
0 |
 |
|
| |
Loctite Dial-A-Seal Applicator |
![header=[] body=[<img src=''>]](uploads/noImages.gif) |
Slide show
Selection chart
TDS
|
|
| Mã |
Qui cách |
Giá |
Đặt hàng |
| 998400 |
MSDS Tuýp 50/250 ml, chai 1 lít |
0 |
 |
|
| |
Loctite 65 dạng sợi làm kín ren |
![header=[] body=[<img src=''>]](uploads/noImages.gif) |
Slide show
Selection chart
TDS
|
Loctite 65 dạng sợi làm kín ren
|
|
|
| |
Keo làm kín ren, lâu khô Loctite 592 PST |
![header=[] body=[<img src='/uploads/Literatures/PicM/CU/CU010/592 PST.jpg'>]](uploads/Literatures/PicS/CU/CU010/592 PST.jpg) |
Slide show
Selection chart
|
|
| Mã |
Qui cách |
Giá |
Đặt hàng |
| 59214 |
MSDS Tuýp 6 ml |
0 |
 |
| 59231 |
MSDS Tuýp 50 ml |
0 |
 |
| 59241 |
MSDS Tuýp 250 ml |
0 |
 |
| 59243 |
MSDS Chai 1 lít |
0 |
 |
|
| |
Keo làm kín ren Loctite 581 |
![header=[] body=[<img src='/uploads/Literatures/PicM/CU/CU010/581.jpg'>]](uploads/Literatures/PicS/CU/CU010/581.jpg) |
Slide show
Selection chart
|
Loctite 581 làm kín ren
|
| Mã |
Qui cách |
Giá |
Đặt hàng |
| 40281 |
MSDS Chai 50 ml |
0 |
 |
| 40292 |
MSDS Chai 250 ml |
0 |
 |
|
| |
Keo làm kín ren, không halogen, không lưu huỳnh Loctite 580 PST |
![header=[] body=[<img src='/uploads/Literatures/PicM/CU/CU010/580 PST.jpg'>]](uploads/Literatures/PicS/CU/CU010/580 PST.jpg) |
Slide show
Selection chart
|
|
| Mã |
Qui cách |
Giá |
Đặt hàng |
| 58031 |
MSDS Tuýp 50 ml |
0 |
 |
|
| |