Loctite N-1000 nguyên chất chống bó kẹt |
![header=[] body=[<img src=''>]](uploads/noImages.gif) |
Slide show
Selection chart
TDS
|
Loctite N-1000 nguyên chất chống bó kẹt
|
|
|
| |
Loctite Moly-50 chống bó kẹt |
![header=[] body=[<img src=''>]](uploads/noImages.gif) |
Slide show
Selection chart
TDS
|
Loctite Moly-50 chống bó kẹt
|
|
|
| |
Loctite Moly Paste |
![header=[] body=[<img src=''>]](uploads/noImages.gif) |
Slide show
Selection chart
TDS
|
|
|
|
| |
Loctite Marine Grade chống bó kẹt |
![header=[] body=[<img src=''>]](uploads/noImages.gif) |
Slide show
Selection chart
TDS
|
Loctite Marine Grade chống bó kẹt
|
|
|
| |
Loctite cường độ cao N-5000 nguyên chất chống bó kẹt |
![header=[] body=[<img src=''>]](uploads/noImages.gif) |
Slide show
Selection chart
TDS
|
Loctite cường độ cao N-5000 nguyên chất chống bó kẹt
|
|
|
| |
Loctite Heavy Duty chống bó kẹt |
![header=[] body=[<img src=''>]](uploads/noImages.gif) |
Slide show
Selection chart
TDS
|
Loctite Heavy Duty chống bó kẹt
|
|
|
| |
Loctite Graphite-50 chống bó kẹt |
![header=[] body=[<img src=''>]](uploads/noImages.gif) |
Slide show
Selection chart
TDS
|
Loctite Graphite-50 chống bó kẹt
|
|
|
| |
Loctite Food Grade chống bó kẹt |
![header=[] body=[<img src=''>]](uploads/noImages.gif) |
Slide show
Selection chart
TDS
|
Loctite Food Grade chống bó kẹt
|
|
|
| |
Loctite C5-A Copper Based chống bó kẹt Lubricant |
![header=[] body=[<img src=''>]](uploads/noImages.gif) |
Slide show
Selection chart
TDS
|
Loctite C5-A Copper Based chống bó kẹt Lubricant
|
|
|
| |
Loctite 767 chống bó kẹt |
![header=[] body=[<img src=''>]](uploads/noImages.gif) |
Slide show
Selection chart
TDS
|
Loctite 767 chống bó kẹt
|
|
|
| |
Loctite Zinc chống bó kẹt |
![header=[] body=[<img src=''>]](uploads/noImages.gif) |
Slide show
Selection chart
TDS
|
Loctite Zinc chống bó kẹt
|
|
|
| |
Loctite màu trắng chịu nhiệt cao chống bó kẹt |
![header=[] body=[<img src=''>]](uploads/noImages.gif) |
Slide show
Selection chart
TDS
|
Loctite màu trắng chịu nhiệt cao chống bó kẹt
|
|
|
| |
Loctite Silver Grade chống bó kẹt |
![header=[] body=[<img src=''>]](uploads/noImages.gif) |
Slide show
Selection chart
TDS
|
Loctite Silver Grade chống bó kẹt
|
|
|
| |
Loctite QuickStix Silver Grade chống bó kẹt |
![header=[] body=[<img src=''>]](uploads/noImages.gif) |
Slide show
Selection chart
TDS
|
Loctite QuickStix Silver Grade chống bó kẹt
|
|
|
| |
Loctite QuickStix Heavy Duty chống bó kẹt |
![header=[] body=[<img src=''>]](uploads/noImages.gif) |
Slide show
Selection chart
TDS
|
Loctite QuickStix Heavy Duty chống bó kẹt
|
|
|
| |
Loctite QuickStix C5-A Copper Based chống bó kẹt Lubricant |
![header=[] body=[<img src=''>]](uploads/noImages.gif) |
Slide show
Selection chart
TDS
|
Loctite QuickStix C5-A Copper Based chống bó kẹt Lubricant
|
|
|
| |
Loctite Nickel chống bó kẹt |
![header=[] body=[<img src=''>]](uploads/noImages.gif) |
Slide show
Selection chart
TDS
|
Loctite Nickel chống bó kẹt
|
|
|
| |
Loctite N-7000 nguyên chất chống bó kẹt |
![header=[] body=[<img src=''>]](uploads/noImages.gif) |
Slide show
Selection chart
TDS
|
Loctite N-7000 nguyên chất chống bó kẹt
|
|
|
| |
Loctite N-5000 nguyên chất chống bó kẹt |
![header=[] body=[<img src=''>]](uploads/noImages.gif) |
Slide show
Selection chart
TDS
|
Loctite N-5000 nguyên chất chống bó kẹt
|
|
|
| |
Khăn lau công nghiệp Loctite |
![header=[] body=[<img src='/uploads/Literatures/PicM/CU/CU030/Industrial Hand Wipes.jpg'>]](uploads/Literatures/PicS/CU/CU030/Industrial Hand Wipes.jpg) |
Slide show
Selection chart
|
Khăn lau công nghiệp Loctite được làm ẩm với công thức tẩy sạch cực mạnh chuyên dùng để làm sạch nhựa đường, mỡ, sáp, mực, sơn, chất bôi trơn và keo dán. Có mùi thơm nhẹ của chanh với thành phần dầu tự nhiên và chất làm dịu, làm việc rất hiệu quả với cáu cặn bẩn chai lì. Là loại vải làm sạch không co giãn thay thế việc dùng giẻ lau và xà phòng thông thường. Được ứng dụng trong nông nghiệp, vận tải, sơn, công nghiệp, in ấn, bảo trì, tiêu khiển, hàng hải, cấp thoát nước, xây dựng và sản xuất.
|
| Mã |
Qui cách |
Giá |
Đặt hàng |
| 34943 |
MSDS |
0 |
 |
| 34944 |
MSDS |
0 |
 |
|
| |